Máy quang phổ DS-700d

Máy quang phổ DS-700D – Giải pháp đo màu chính xác cho kiểm soát chất lượng.

Máy quang phổ DS-700D là gì?

Máy quang phổ DS-700D hay còn gọi là máy đo màu DS-700D là thiết bị phân tích màu sử dụng công nghệ quang phổ để xác định đặc tính phản xạ ánh sáng của mẫu vật.Công dụng chính kiểm tra màu sắc vật thể , so sánh màu giữu mẫu chuẩn và mẫu thử. Cho ra mức độ sai lệch màu và cách điều chỉnh màu khi cần thiết.

Trong thực tế nếu chúng ta quan sát một vật thể bằng mắt thường, chúng ta thường chỉ có thể nói rằng mẫu có màu đỏ, xanh, vàng, trắng, đen hoặc nhận xét mẫu này “đậm hơn” hay “nhạt hơn” mẫu kia. Tuy nhiên, cách đánh giá bằng mắt phụ thuộc rất lớn vào điều kiện ánh sáng, góc quan sát và khả năng cảm nhận màu của từng người.

Máy quang phổ ds-700d giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng nguồn sáng có đặc tính xác định để chiếu lên mẫu, sau đó thu nhận tín hiệu ánh sáng phản xạ và xử lý thành các giá trị màu.

Với DS-700D, dữ liệu có thể được biểu diễn dưới nhiều hệ màu và chỉ số khác nhau như CIE Lab, CIE LCh, HunterLab, CIE Luv, XYZ, Yxy, RGB, ΔE và nhiều chỉ số chuyên dụng khác. Thông số kỹ thuật của nhà sản xuất cũng cho biết thiết bị hỗ trợ hơn 30 nhóm thông số đo màu và gần 40 nguồn sáng đánh giá.

Điều này giúp máy đo màu DS-700D phù hợp với những doanh nghiệp không chỉ cần “đo màu” mà còn cần quản lý màu, so sánh màu chuẩn – màu mẫu, kiểm soát sai lệch giữa các lô sản xuất và xây dựng cơ sở dữ liệu màu.

Hiểu đơn giản về chức năng của DS-700D

Có thể hình dung quy trình như sau:

Mẫu chuẩn → Máy đo → Phân tích quang phổ → Tính toán giá trị màu → So sánh mẫu → Đánh giá sai lệch → Lưu trữ dữ liệu

Nhờ quy trình này, bộ phận QC/KCS có thể dựa vào số liệu thay vì chỉ dựa vào cảm quan.

Máy quang phổ DS-700d

Tên thiết bị: Máy đo màu quang phổ

Model: DS-700D Hãng CHN Spec – Xuất xứ: Trung Quốc

Tình Trạng Hàng: Có sẵn

Liên Hệ: 0933688551 Mr. Thọ

Email: hongchoisauf1@gmail.com

MÃ QR LIÊN HỆ
MÃ QR LIÊN HỆ

Vì sao doanh nghiệp cần máy spectrophotometer DS-700D?

Trong nhiều ngành sản xuất, màu sắc là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng sản phẩm.

Ví dụ, một nhà máy sản xuất linh kiện nhựa cho ô tô có thể phải duy trì màu sắc đồng nhất giữa hàng nghìn sản phẩm. Một nhà máy sơn cần bảo đảm màu sơn giữa các mẻ pha không bị sai lệch. Ngành in ấn cần kiểm soát màu thương hiệu trên bao bì. Ngành dệt may phải kiểm tra sự đồng đều của màu vải giữa các cây vải hoặc giữa các lô nhuộm.

Nếu chỉ sử dụng mắt thường, việc xác định mức độ sai lệch rất khó chính xác.

Máy quang phổ DS-700D cho phép chuyển sự khác biệt về màu thành những con số cụ thể. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp xây dựng tiêu chuẩn kiểm soát màu.

Ví dụ:

  • Mẫu chuẩn có giá trị Lab nhất định.
  • Mẫu sản xuất được đo bằng DS-700D.
  • Phần mềm hoặc thiết bị tính toán ΔE.
  • Nếu ΔE nằm trong giới hạn cho phép, mẫu có thể được đánh giá đạt.
  • Nếu ΔE vượt giới hạn, QC có thể tiếp tục kiểm tra nguyên nhân.

Điểm quan trọng ở đây là ngưỡng đạt hay không đạt phải được doanh nghiệp xác lập dựa trên tiêu chuẩn sản phẩm, yêu cầu khách hàng hoặc quy trình QC, chứ không nên hiểu rằng một giá trị ΔE cố định luôn phù hợp cho mọi loại vật liệu.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH CỦA MÁY QUANG PHỔ DS-700D

Dưới đây là bảng thông số được tổng hợp từ trang sản phẩm kỹ thuật của CHNSpec. Một số cấu hình/phụ kiện có thể thay đổi theo phiên bản hoặc bộ cung cấp thực tế, vì vậy người mua nên xác nhận cấu hình trước khi đặt hàng.

Máy quang phổ DS-700d
Máy quang phổ DS-700d

Thông tin sản phẩm: Máy quang phổ DS-700D – CHNSpec
Tên tiếng Anh: Portable Spectrophotometer DS-700D
Nhóm thiết bị: Máy quang phổ đo màu cầm tay
Ứng dụng: Đo màu, so màu, kiểm soát sai lệch màu, QC/KCS, nghiên cứu và quản lý màu.

Thông sốDS-700D
Tên thiết bịSpectrophotometer DS-700D
Hình học đoD/8
Chế độ đoSCI + SCE
Độ lặp lạiΔE*ab ≤ 0,02
Độ đồng thuận giữa thiết bịΔE*ab ≤ 0,25
Độ phân giải hiển thị0,01
Khẩu độ đoΦ11 mm, Φ6 mm, Φ3 mm, 1 × 3 mm và các cấu hình tương ứng
Nguồn sángLED toàn dải cân bằng + UV
Dải bước sóng400–700 nm
Khoảng bước sóng10 nm
Cảm biếnDual-row high precision CMOS array sensor
Phương pháp quang phổGrating/Raster
Kích thước quả cầu tích hợpΦ40 mm
Dải phản xạ0–200%
Độ phân giải phản xạ0,01%
Thời gian đoKhoảng 1 giây
Góc quan sát2° và 10°
Màn hìnhMàn hình màu 3,5 inch
Hiệu chuẩnTự động thông minh
CameraTích hợp
Kết nốiUSB, Bluetooth
Hệ điều hành/phần mềmAndroid, iOS, Windows, WeChat Applet
Bộ nhớ thiết bị100 mẫu chuẩn và 10.000 mẫu
Pin7,2 V / 3000 mAh
Ngôn ngữTiếng Trung và tiếng Anh

Máy spectrophotometer DS-700D có ưu điểm gì so với đo màu bằng mắt?

Đây là câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp đặt ra trước khi đầu tư thiết bị.

Đo bằng mắt

Đánh giá cảm quan có ưu điểm là nhanh và không cần thiết bị.

Tuy nhiên, kết quả phụ thuộc vào:

  • Người quan sát.
  • Điều kiện ánh sáng.
  • Góc nhìn.
  • Màu nền.
  • Độ bóng.
  • Kinh nghiệm của nhân viên.

Đo bằng máy quang phổ ds-700d

Máy đưa màu sắc thành dữ liệu định lượng.

Doanh nghiệp có thể:

  • So sánh số liệu.
  • Xác định ΔE.
  • Lưu mẫu chuẩn.
  • Theo dõi dữ liệu.
  • Tạo báo cáo.
  • Chia sẻ dữ liệu.
  • Chuẩn hóa quy trình QC.

Vì vậy, mục tiêu của máy quang phổ không phải là thay thế hoàn toàn con người mà là giảm tính chủ quan trong đánh giá màu và tạo ra cơ sở dữ liệu khách quan hơn cho kiểm soát chất lượng.

Những điểm nổi bật của máy quang phổ DS-700D

Máy quang phổ DS-700d
Máy quang phổ DS-700d

Độ lặp lại cao, hỗ trợ kiểm soát màu ổn định

Một trong những yếu tố quan trọng nhất của thiết bị đo màu là khả năng lặp lại.

Nếu cùng một mẫu được đo nhiều lần trong điều kiện tương đương nhưng kết quả thay đổi quá lớn, dữ liệu sẽ khó sử dụng cho kiểm soát chất lượng.

Theo thông số kỹ thuật hiện hành của CHNSpec, DS-700D có độ lặp lại được công bố ΔE*ab ≤ 0,02, trong khi độ đồng thuận giữa các thiết bị được công bố ΔE*ab ≤ 0,25.

Những chỉ số này đặc biệt có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp sử dụng nhiều thiết bị đo màu hoặc cần trao đổi dữ liệu màu giữa nhà máy, phòng QC và khách hàng.

Khi hệ thống đo có độ ổn định tốt, doanh nghiệp có thể giảm sự phụ thuộc vào đánh giá cảm quan và xây dựng quy trình kiểm soát màu nhất quán hơn.

Cảm biến CMOS quang học kép

Máy quang phổ ds-700d sử dụng cảm biến CMOS array độ chính xác cao với thiết kế đường dẫn quang học kép.

Theo mô tả kỹ thuật của nhà sản xuất, thiết kế đường dẫn quang kép giúp theo dõi biến động năng lượng của nguồn sáng đồng thời với tín hiệu mẫu, từ đó giảm ảnh hưởng của biến động nguồn sáng và tăng độ ổn định của phép đo.

Đây là một điểm đáng chú ý khi lựa chọn máy quang phổ cho môi trường sản xuất.

Trong thực tế, phép đo màu không chỉ phụ thuộc vào mẫu mà còn phụ thuộc vào hệ thống chiếu sáng, quang học, cảm biến và thuật toán xử lý. Vì vậy, việc kiểm soát các yếu tố này đóng vai trò quan trọng đối với độ ổn định của kết quả.

Công nghệ quang phổ cách tử

DS-700D sử dụng phương pháp quang phổ cách tử và có khoảng bước sóng 10 nm trong dải đo 400–700 nm.

Dải 400–700 nm bao phủ vùng ánh sáng nhìn thấy, phù hợp cho nhiều ứng dụng phân tích màu của vật liệu và sản phẩm công nghiệp.

Với thiết kế này, máy không đơn thuần đưa ra một mã màu mà có thể cung cấp thông tin quang phổ để người sử dụng đánh giá đặc tính màu của mẫu.

Đối với các phòng thí nghiệm và bộ phận R&D, dữ liệu quang phổ có thể hữu ích khi nghiên cứu công thức màu, so sánh vật liệu hoặc phân tích sự thay đổi màu giữa các mẫu.

Hệ thống đo D/8 – SCI và SCE trên DS-700D

Một ưu điểm quan trọng của máy spectrophotometer DS-700D là hình học đo D/8, SCI + SCE.

D/8 có thể hiểu là hệ thống chiếu sáng khuếch tán và quan sát ở góc 8°. Đây là cấu hình phổ biến trong các thiết bị đo màu công nghiệp dạng sphere.

DS-700D hỗ trợ hai cách đánh giá thành phần phản xạ:

SCI – Specular Component Included

SCI bao gồm thành phần phản xạ gương trong phép đo.

Phương pháp này giúp giảm ảnh hưởng của độ bóng bề mặt đến giá trị màu đo được. Vì vậy, SCI có thể hữu ích khi doanh nghiệp muốn tập trung đánh giá màu của vật liệu thay vì chỉ đánh giá cảm nhận bề mặt.

SCE – Specular Component Excluded

SCE loại trừ thành phần phản xạ gương.

Cách đo này gần với cảm nhận màu của vật thể dưới điều kiện quan sát thông thường hơn trong một số ứng dụng, bởi độ bóng của bề mặt có thể ảnh hưởng đến kết quả cảm quan.

Việc DS-700D hỗ trợ SCI và SCE mang lại thêm lựa chọn cho người sử dụng khi xây dựng phương pháp kiểm tra.

Tuy nhiên, điều quan trọng là mẫu chuẩn và mẫu sản xuất phải được đo theo cùng một phương pháp nếu muốn so sánh kết quả một cách nhất quán.

Nguồn sáng LED toàn dải kết hợp UV

DS-700D sử dụng nguồn sáng LED toàn dải cân bằng kết hợp UV. Nhà sản xuất công bố dải bước sóng của hệ thống là 400–700 nm và cho biết nguồn UV hỗ trợ việc đo những vật liệu có thành phần huỳnh quang.

Đây là đặc điểm đáng quan tâm trong các ứng dụng liên quan đến giấy, dệt may, vật liệu có chất tăng trắng quang học hoặc những mẫu mà thành phần huỳnh quang có thể ảnh hưởng đến cảm nhận màu.

Nguồn sáng ổn định giúp hạn chế sự phụ thuộc vào điều kiện chiếu sáng bên ngoài.

Ví dụ, khi kiểm tra một mẫu sản phẩm dưới ánh sáng văn phòng, kết quả cảm quan có thể khác so với khi kiểm tra dưới ánh sáng tự nhiên. Máy quang phổ giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng điều kiện chiếu sáng được kiểm soát.

Máy quang phổ DS-700d
Máy quang phổ DS-700d

Hiệu chuẩn tự động thông minh

Một trong những điểm nổi bật của máy quang phổ DS-700D là hệ thống hiệu chuẩn tự động.

Theo tài liệu của CHNSpec, thiết bị có thể đặt lên đế hiệu chuẩn thông minh để thực hiện hiệu chuẩn tự động. Đế sử dụng tấm chuẩn trắng bằng ZrO₂ với độ phản xạ được công bố trên 90%. Nhà sản xuất cũng nhấn mạnh độ cứng và độ ổn định của vật liệu này nhằm duy trì độ bền của bề mặt chuẩn.

Điều này mang lại lợi ích rõ ràng trong quá trình vận hành.

Người sử dụng không phải liên tục thực hiện các thao tác hiệu chuẩn thủ công phức tạp. Khi thiết bị được đặt đúng vị trí trên đế hiệu chuẩn, hệ thống có thể thực hiện quá trình hiệu chuẩn theo thiết kế của nhà sản xuất.

Đối với phòng QC có tần suất đo lớn, đây là yếu tố giúp thao tác thuận tiện hơn và giảm nguy cơ sai sót do thao tác không đúng quy trình.

Camera tích hợp – hỗ trợ xác định chính xác vị trí đo

Một tính năng đáng chú ý của DS-700D là camera tích hợp.

Khi đo những mẫu có nhiều vùng màu khác nhau hoặc có kích thước nhỏ, việc đặt đúng vị trí đầu đo rất quan trọng.

Camera giúp người vận hành quan sát khu vực cần đo trước và trong quá trình thực hiện phép đo. Theo tài liệu kỹ thuật của CHNSpec, camera được sử dụng để định vị khu vực đo nhằm hạn chế sai lệch do chọn sai vùng mẫu.

Tính năng này đặc biệt hữu ích với:

  • Linh kiện nhựa nhỏ.
  • Chi tiết điện tử.
  • Mẫu có nhiều vùng màu.
  • Mẫu có họa tiết.
  • Bao bì in nhiều màu.
  • Vải có hoa văn.
  • Các mẫu cần xác định chính xác điểm đo.
  • Đây là một tính năng thực tế chứ không đơn thuần là một thông số kỹ thuật.

Nhiều khẩu độ đo cho nhiều loại mẫu

DS-700D hỗ trợ nhiều lựa chọn khẩu độ đo.

Theo trang kỹ thuật hiện hành của CHNSpec, thiết bị hỗ trợ 8 cấu hình khẩu độ gồm nhóm khẩu độ ổn định và nhóm khẩu độ linh hoạt, với các kích thước như Φ11 mm, Φ6 mm, Φ3 mm và 1 × 3 mm.

Việc lựa chọn khẩu độ phù hợp có ý nghĩa lớn khi đo các mẫu có kích thước và cấu trúc khác nhau.

Khẩu độ lớn

Khẩu độ lớn phù hợp với những mẫu có bề mặt tương đối rộng và đồng nhất.

Khi vùng đo đủ lớn, thiết bị có thể thu nhận tín hiệu từ vùng mẫu rộng hơn, giúp việc kiểm tra các bề mặt lớn thuận tiện hơn.

Khẩu độ nhỏ

Khẩu độ nhỏ phù hợp hơn khi cần kiểm tra các khu vực có kích thước hạn chế hoặc những chi tiết màu nhỏ.

Khẩu độ dạng dài

Khẩu độ 1 × 3 mm có thể hữu ích trong một số tình huống cần kiểm tra vùng mẫu dạng dải hoặc khu vực hẹp.

Do đó, lựa chọn khẩu độ không nên chỉ dựa vào kích thước vật lý của mẫu mà còn cần xem xét đặc điểm bề mặt, độ đồng đều màu và phương pháp QC đang áp dụng.

DS-700D đo được những thông số màu nào?

Một ưu điểm lớn của máy spectrophotometer DS-700D là khả năng cung cấp nhiều hệ màu và chỉ số đánh giá.

Theo thông số kỹ thuật của CHNSpec, thiết bị hỗ trợ các nhóm dữ liệu như:

  • Spectral Reflectance.
  • CIE Lab.
  • CIE LCh.
  • CIE Luv.
  • ΔE*ab.
  • ΔE*CMC.
  • ΔE*94.
  • ΔE*00.
  • Color Fastness.
  • Staining Fastness.
  • Color Density.
  • Metamerism Index.
  • Covering Power.

Color Strength.

Danh sách đầy đủ và cấu hình chỉ số có thể phụ thuộc phiên bản phần mềm và phương pháp đo được thiết lập.

Điều này giúp DS-700D không chỉ phù hợp với phép đo Lab cơ bản mà còn có thể phục vụ những quy trình kiểm soát màu chuyên sâu hơn.

CIE Lab và ΔE – hai dữ liệu quan trọng khi kiểm soát màu

Trong thực tế sử dụng máy quang phổ, hai khái niệm mà người vận hành thường xuyên gặp là CIE Lab và ΔE.

L* – độ sáng

Giá trị L* thể hiện mức độ sáng – tối của mẫu.

Giá trị L* càng cao thì mẫu có xu hướng sáng hơn.

Ngược lại, L* thấp thể hiện mẫu có xu hướng tối hơn.

a* – trục đỏ và xanh lá

Giá trị a* biểu diễn vị trí màu trên trục đỏ – xanh lá.

Giá trị dương có xu hướng về phía đỏ.

Giá trị âm có xu hướng về phía xanh lá.

b* – trục vàng và xanh dương

Giá trị b* biểu diễn vị trí màu trên trục vàng – xanh dương.

Giá trị dương có xu hướng về phía vàng.

Giá trị âm có xu hướng về phía xanh dương.

ΔE – độ khác biệt màu

ΔE được sử dụng để biểu diễn mức độ khác biệt màu giữa mẫu chuẩn và mẫu cần kiểm tra.

Ví dụ, khi nhà máy đặt một mẫu chuẩn làm reference, DS-700D có thể đo mẫu sản xuất và tính toán độ sai lệch màu dựa trên hệ thống chỉ số được lựa chọn.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp cần xác định giới hạn ΔE chấp nhận được theo yêu cầu sản phẩm. Không nên áp dụng một ngưỡng ΔE duy nhất cho mọi ngành hàng.

Hơn 30 chỉ số đo và gần 40 nguồn sáng đánh giá

Máy quang phổ ds-700d được thiết kế để phục vụ nhiều phương pháp đánh giá màu.

Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, thiết bị cung cấp hơn 30 thông số đo màu và gần 40 nguồn sáng đánh giá. Danh sách nguồn sáng bao gồm các lựa chọn phổ biến như A, B, C, D50, D55, D65, D75 và nhiều nguồn sáng dòng F, LED cùng các nguồn sáng chuyên dụng khác.

Điều này đặc biệt quan trọng khi sản phẩm được đánh giá trong nhiều điều kiện chiếu sáng khác nhau.

Một màu có thể nhìn tương đối giống nhau dưới một nguồn sáng nhưng lại xuất hiện khác biệt dưới nguồn sáng khác. Hiện tượng này thường được quan tâm trong ngành dệt may, sơn, nhựa, in ấn và các lĩnh vực quản lý màu chuyên nghiệp.

Máy quang phổ DS-700d
Máy quang phổ DS-700d

Với khả năng lựa chọn nhiều nguồn sáng, người dùng có thể xây dựng phương pháp đánh giá phù hợp hơn với yêu cầu thực tế.

Kết nối máy tính, Android, iOS và ứng dụng di động

Một điểm mạnh khác của máy quang phổ DS-700D là khả năng kết nối với hệ thống quản lý dữ liệu.

Theo thông số của CHNSpec, DS-700D hỗ trợ USB và Bluetooth, đồng thời tương thích với Windows, Android, iOS và WeChat Applet.

Điều này giúp dữ liệu đo màu có thể được đưa vào hệ thống quản lý thay vì chỉ lưu thủ công trên thiết bị.

Đối với doanh nghiệp có nhiều nhân sự QC, khả năng kết nối dữ liệu giúp:

  • Lưu trữ kết quả đo.
  • Quản lý mẫu chuẩn.
  • Theo dõi dữ liệu màu.
  • So sánh các mẫu.
  • Xuất báo cáo.
  • Xây dựng thư viện màu.
  • Chia sẻ dữ liệu giữa các bộ phận.

Theo tài liệu của CHNSpec, phần mềm ColorExpert trên Windows có các nhóm chức năng liên quan đến quản lý màu, phát hiện màu, phối màu và quản lý dữ liệu cá nhân.

Phần mềm ColorExpert hỗ trợ quản lý màu

Trong một hệ thống kiểm soát màu chuyên nghiệp, thiết bị đo chỉ là một phần.

Phần quan trọng không kém là phần mềm quản lý dữ liệu.

ColorExpert được CHNSpec giới thiệu là hệ thống quản lý màu trên Windows, có thể kết nối với DS-700D thông qua Bluetooth hoặc USB. Hệ thống hỗ trợ các chức năng như quản lý thư viện màu, kiểm tra màu, xem biểu đồ phổ, xem biểu đồ sai lệch màu và xuất dữ liệu báo cáo.

Trong một số ứng dụng, phần mềm còn hỗ trợ quá trình phối màu dựa trên công thức đã được quản lý trong hệ thống.

Điều này mở ra khả năng xây dựng quy trình:

Đo mẫu chuẩn → lưu dữ liệu → đo mẫu sản xuất → tính ΔE → đánh giá → lưu kết quả → quản lý lịch sử

Đối với các doanh nghiệp có quy trình QC nghiêm ngặt, cách làm này có thể hiệu quả hơn việc chỉ đọc kết quả trực tiếp trên màn hình máy.

Máy quang phổ DS-700D phù hợp với những ngành nào

Ngành nhựa và ép phun

Trong ngành nhựa, màu sắc của hạt nhựa, masterbatch và sản phẩm ép phun cần được kiểm soát đồng nhất.

DS-700D có thể được sử dụng để:

  • Kiểm tra màu hạt nhựa.
  • So sánh màu giữa các lô.
  • Kiểm tra linh kiện ép phun.
  • Đánh giá màu sản phẩm nhựa.
  • Kiểm soát sai lệch màu trong quá trình sản xuất.

Đặc biệt với các linh kiện có kích thước nhỏ, camera và các khẩu độ đo khác nhau giúp người vận hành xác định vùng cần kiểm tra dễ dàng hơn.

Ngành sơn và lớp phủ

Màu sắc là yếu tố quan trọng trong sản xuất sơn.

Một công thức sơn có thể tạo ra màu khác nhau nếu nguyên liệu, tỷ lệ pha, điều kiện sấy hoặc quy trình sản xuất thay đổi.

Máy quang phổ DS-700D có thể hỗ trợ:

  • Kiểm tra màu sơn.
  • So sánh mẫu chuẩn và mẫu thực tế.
  • Đánh giá ΔE.
  • Kiểm soát màu giữa các mẻ.
  • Hỗ trợ nghiên cứu công thức màu.
  • Quản lý thư viện màu.

Đối với các doanh nghiệp sản xuất sơn theo yêu cầu, dữ liệu đo màu có thể giúp quá trình trao đổi màu giữa phòng kỹ thuật, QC và khách hàng trở nên rõ ràng hơn.

 Ứng dụng trong ngành in ấn và bao bì

Màu sắc của bao bì có ảnh hưởng trực tiếp đến nhận diện thương hiệu.

Một sản phẩm có logo màu đỏ nhưng mỗi lô in lại có một sắc đỏ khác nhau sẽ làm giảm tính nhất quán của thương hiệu.

Máy spectrophotometer DS-700D có thể hỗ trợ QC trong:

  • Bao bì giấy.
  • Bao bì nhựa.
  • Nhãn sản phẩm.
  • Mực in.
  • Hộp giấy.
  • Mẫu màu thương hiệu.
  • Kiểm tra màu giữa các lần in.

Thay vì đánh giá bằng mắt, bộ phận QC có thể sử dụng dữ liệu Lab và ΔE để xác định mức độ sai lệch.

Ứng dụng trong ngành dệt may

Ngành dệt nhuộm là một trong những lĩnh vực có yêu cầu cao về quản lý màu.

Màu vải có thể thay đổi do:

  • Loại sợi.
  • Công thức thuốc nhuộm.
  • Nhiệt độ.
  • Thời gian xử lý.
  • Điều kiện giặt.
  • Độ ẩm.

Quy trình hoàn tất.

Máy đo màu DS-700D có thể hỗ trợ kiểm tra màu của mẫu vải, so sánh màu giữa các lô và phân tích sự khác biệt dựa trên dữ liệu màu.

Khi kết hợp dữ liệu đo với tiêu chuẩn nội bộ của doanh nghiệp, QC có thể xác định mẫu nào nằm trong giới hạn cho phép và mẫu nào cần xử lý lại.

Ứng dụng trong giấy và vật liệu có chất huỳnh quang

Giấy và một số vật liệu có thể chứa chất tăng trắng quang học hoặc thành phần huỳnh quang.

Trong trường hợp này, việc chỉ sử dụng nguồn sáng thông thường có thể chưa phản ánh đầy đủ đặc tính quang học của vật liệu.

Máy quang phổ ds-700d sử dụng nguồn LED toàn dải kết hợp UV theo thiết kế của nhà sản xuất, cho phép mở rộng khả năng đánh giá đối với những mẫu có thành phần huỳnh quang.

Đây là một điểm đáng quan tâm khi doanh nghiệp cần kiểm soát màu trắng, độ vàng hoặc các chỉ số liên quan đến giấy và vật liệu tương tự.

Ứng dụng trong linh kiện điện tử và sản phẩm công nghiệp

Máy quang phổ DS-700d
Máy quang phổ DS-700d

Các sản phẩm điện tử hiện nay thường có yêu cầu cao về ngoại quan.

Màu sắc của:

  • Vỏ nhựa.
  • Nút bấm.
  • Mặt thiết bị.
  • Linh kiện.
  • Phụ kiện.
  • Bề mặt sơn phủ.đều có thể cần kiểm soát.

Một sai lệch nhỏ giữa hai linh kiện cùng nằm trên một sản phẩm có thể dễ dàng bị khách hàng nhận thấy.

Với khả năng đo nhiều khẩu độ và camera định vị, DS-700D có thể hỗ trợ kiểm tra những vùng màu có kích thước nhỏ hoặc yêu cầu vị trí đo chính xác.

Ứng dụng trong nghiên cứu và phòng thí nghiệm

Không chỉ dành cho sản xuất, máy quang phổ DS-700D còn phù hợp với nhiều nhu cầu nghiên cứu màu.

Trong phòng thí nghiệm, thiết bị có thể được sử dụng để:

  • So sánh mẫu nghiên cứu.
  • Đánh giá sự thay đổi màu theo thời gian.
  • Phân tích màu vật liệu.
  • Kiểm tra công thức.
  • Theo dõi sự thay đổi màu sau xử lý.
  • Lưu trữ dữ liệu thí nghiệm.

Ưu điểm của thiết bị cầm tay là có thể di chuyển giữa các khu vực khác nhau thay vì cố định hoàn toàn tại một vị trí.

Quy trình sử dụng máy quang phổ DS-700D cơ bản

Một quy trình đo màu có thể triển khai theo các bước:

Bước 1: Chuẩn bị thiết bị

Kiểm tra máy, đầu đo, đế hiệu chuẩn và tình trạng nguồn điện.

Bước 2: Hiệu chuẩn

Đặt thiết bị máy quang phổ ds-700d lên đế hiệu chuẩn và thực hiện quy trình hiệu chuẩn tự động theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Bước 3: Xác định mẫu

Làm sạch bề mặt mẫu nếu quy trình kiểm tra yêu cầu.

Bước 4: Chọn khẩu độ

Lựa chọn khẩu độ phù hợp với kích thước và đặc điểm mẫu.

Bước 5: Định vị

Sử dụng camera tích hợp để xác định chính xác khu vực cần đo nếu cần thiết.

Bước 6: Đo mẫu chuẩn

Đo mẫu chuẩn/reference và lưu dữ liệu.

Bước 7: Đo mẫu sản xuất

Đặt thiết bị lên vị trí tương ứng và thực hiện phép đo.

Bước 8: So sánh

Phân tích Lab, ΔE hoặc chỉ số phù hợp với tiêu chuẩn QC.

Bước 9: Lưu dữ liệu

Lưu kết quả vào thiết bị hoặc chuyển dữ liệu sang máy tính/thiết bị di động.

Bước 10: Đánh giá

Đối chiếu kết quả với tiêu chuẩn nội bộ hoặc yêu cầu khách hàng.

Một quy trình tốt cần đảm bảo mẫu chuẩn và mẫu kiểm tra được đo trong điều kiện nhất quán.

Những yếu tố cần lưu ý để kết quả đo màu ổn định

Dù máy quang phổ ds-700d có độ chính xác cao, người sử dụng vẫn cần chú ý đến phương pháp lấy mẫu.

Bề mặt mẫu

Mẫu bẩn, trầy xước hoặc không đồng nhất có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Vị trí đo

Không nên chọn vị trí có khuyết tật nếu mục tiêu là đánh giá màu tổng thể của sản phẩm.

Độ bóng

Bề mặt bóng có thể tạo ra sự khác biệt giữa kết quả SCI và SCE.

Độ dày mẫu

Với một số vật liệu, độ dày có thể ảnh hưởng đến đặc tính quang học.

Mẫu không đồng nhất

Nếu màu phân bố không đều, nên thực hiện nhiều phép đo tại các vị trí khác nhau và áp dụng phương pháp lấy trung bình theo quy trình QC.

Điều kiện đo

Cần thống nhất hình học, nguồn sáng, góc quan sát, khẩu độ và phương pháp xử lý dữ liệu giữa mẫu chuẩn và mẫu sản xuất.

Vì sao nên chọn máy quang phổ DS-700D cho hệ thống QC?

Nếu doanh nghiệp chỉ cần nhận biết màu cơ bản, một thiết bị đo màu đơn giản có thể đã đáp ứng được nhu cầu.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp cần:

Đo màu + phân tích sai lệch + quản lý dữ liệu + kết nối phần mềm + kiểm soát nhiều loại mẫu, DS-700D là một lựa chọn đáng xem xét.

Thiết bị sở hữu nhiều yếu tố phù hợp với môi trường QC hiện đại:

  • Thiết kế cầm tay.
  • Độ lặp lại cao.
  • Hình học D/8.
  • SCI/SCE.
  • Cảm biến CMOS kép.
  • LED toàn dải + UV.
  • Hiệu chuẩn tự động.
  • Camera định vị.
  • Nhiều khẩu độ.
  • Nhiều hệ màu.
  • Nhiều nguồn sáng.
  • Kết nối USB/Bluetooth.
  • Hỗ trợ máy tính và thiết bị di động.

Những yếu tố này tạo thành một hệ thống đo màu tương đối toàn diện thay vì chỉ là một thiết bị đọc giá trị màu đơn lẻ.

Có nên mua máy quang phổ DS-700D không?

Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên nhu cầu thực tế.

DS-700D phù hợp nếu doanh nghiệp cần:

  • Kiểm soát màu trong sản xuất.
  • So sánh màu chuẩn và mẫu thực tế.
  • Đánh giá sai lệch ΔE.
  • Quản lý dữ liệu màu.
  • Kiểm tra nhiều loại vật liệu.
  • Sử dụng thiết bị tại hiện trường.
  • Kết nối dữ liệu với máy tính.
  • Làm việc với nhiều nguồn sáng đánh giá.
  • Kiểm tra mẫu có kích thước khác nhau.
  • Xây dựng hệ thống QC màu chuyên nghiệp.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp chỉ cần một thiết bị đơn giản để nhận biết màu cơ bản, việc đầu tư spectrophotometer chuyên nghiệp có thể vượt quá nhu cầu.

Do đó, trước khi mua, doanh nghiệp nên xác định rõ:

Mẫu cần đo là gì? → Sai số cho phép bao nhiêu? → Cần chỉ số màu nào? → Có cần SCI/SCE không? → Có cần quản lý dữ liệu không? → Có cần phần mềm phối màu không? → Đo trong phòng QC hay ngoài hiện trường?

Đây là cách lựa chọn thiết bị hiệu quả hơn so với chỉ nhìn vào giá bán.

Giá máy quang phổ DS-700D bao nhiêu?

Giá máy quang phổ DS-700D có thể thay đổi tùy theo cấu hình cung cấp, phụ kiện, phần mềm, số lượng mua, chính sách bảo hành và dịch vụ kỹ thuật.

Vì vậy, thay vì đưa ra một mức giá cố định không phù hợp với từng thời điểm, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo đúng cấu hình cần sử dụng.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp các thông tin:

  1. Loại mẫu cần đo.
  2. Kích thước mẫu.
  3. Ngành nghề sử dụng.
  4. Các chỉ số màu cần đo.
  5. Số lượng thiết bị.
  6. Có cần phần mềm quản lý màu hay không.
  7. Có cần hướng dẫn vận hành và đào tạo hay không.
  8. Yêu cầu về bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.

Việc xác định đúng cấu hình giúp tránh tình trạng mua thiết bị thiếu phụ kiện hoặc đầu tư vượt quá nhu cầu.

Câu hỏi thường gặp về máy spectrophotometer DS-700D

Mua máy đo màu quang phổ DS-700D ở đâu uy tín ?

Công Ty TNHH TM DV DT LÂM KHANG là đơn vị chuyên cung cấp máy đo màu với kinh nghiệm hơn 10 năm trong nghề.

Đơn vị , công ty là đại lý máy đo màu CHN SPEC ở Việt Nam ?

Công Ty TNHH TM DV DT LÂM KHANG là một trong những đơn vị đại lý của Hãng CHN SPEC ở Việt Nam. (LH:0933 688 551 Anh Thọ)

Máy quang phổ ds-700d có phải là máy đo màu không?

Có. DS-700D là máy quang phổ dùng cho đo màu, đồng thời cung cấp dữ liệu phản xạ phổ và nhiều chỉ số màu khác nhau.

Thiết bị có phải colorimeter thông thường không?

DS-700D thuộc nhóm spectrophotometer, sử dụng hệ thống quang học, nguồn sáng và cảm biến để phân tích đặc tính quang phổ của mẫu. Vì vậy, thiết bị có khả năng cung cấp dữ liệu chuyên sâu hơn so với những thiết bị đo màu đơn giản chỉ đưa ra một số giá trị màu cơ bản.

Máy đo được Lab không?

Có. Thiết bị hỗ trợ CIE-Lab cùng nhiều hệ màu và chỉ số khác.

Thiết bị có đo ΔE không?

Có. Thiết bị hỗ trợ nhiều công thức/chỉ số sai lệch màu như ΔEab, ΔECMC, ΔE94 và ΔE00 theo thông số kỹ thuật được công bố.

DS-700D có kết nối máy tính không?

Có. Thiết bị hỗ trợ kết nối USB và Bluetooth, đồng thời có phần mềm ColorExpert trên Windows theo tài liệu của nhà sản xuất.

Máy đo màu DS-700d có kết nối điện thoại không?

Có. Thiết bị hỗ trợ Android, iOS và WeChat Applet theo cấu hình phần mềm được nhà sản xuất công bố.

DS-700D có camera không?

Có. Camera tích hợp hỗ trợ quan sát và định vị vùng đo.

DS-700D có đo được mẫu nhỏ không?

Có khả năng hỗ trợ mẫu nhỏ nhờ nhiều cấu hình khẩu độ, trong đó có khẩu độ nhỏ như Φ3 mm và 1 × 3 mm theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Tuy nhiên, khả năng đo thực tế vẫn phụ thuộc hình dạng, bề mặt và tính đồng nhất của mẫu.

DS-700D có phù hợp phòng QC không?

Có. Các tính năng về độ lặp lại, nhiều chỉ số màu, hiệu chuẩn tự động, lưu trữ dữ liệu và kết nối phần mềm khiến thiết bị phù hợp với nhiều quy trình kiểm soát màu trong QC.

Tham khảo thêm sản phẩm 

Máy lão hóa quv 

Máy thử nghiệm lực kéo 

Máy phổi màng phòng thí nghiệm 

Tủ nhiệt độ độ ẩm